Alverca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
32
-
31
-
23
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
39
-
29
-
28
-
22
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1689
-
1328
-
1037
-
1001
-
962
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
80
-
55
-
47
-
47
-
36
Chặn bóng
-
38
-
13
-
13
-
12
-
9
Cắt bóng
-
48
-
31
-
28
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
142
-
137
-
136
-
135
-
116
Qua người thành công
-
37
-
33
-
32
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
75
-
52
-
52
-
36
-
28
Phạm lỗi
-
32
-
32
-
30
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
27
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
32
-
31
-
23
-
21
-
16
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
13
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
28
-
22
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
962
-
547
-
320
-
258
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
76%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
24
-
12
-
11
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
10
-
7
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
142
-
135
-
108
-
94
-
81
Qua người thành công
-
37
-
33
-
32
-
14
-
7
Lỗi gây ra
-
75
-
52
-
28
-
27
-
21
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
28
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
13
-
11
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
14
-
14
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1037
-
677
-
440
-
428
-
421
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
55
-
47
-
31
-
25
-
22
Chặn bóng
-
12
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
17
-
14
-
12
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
137
-
105
-
67
-
50
-
48
Qua người thành công
-
16
-
15
-
11
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
52
-
36
-
12
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
27
-
25
-
21
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
12
-
5
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1689
-
1328
-
1001
-
562
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
80
-
47
-
36
-
29
-
14
Chặn bóng
-
38
-
13
-
13
-
6
-
4
Cắt bóng
-
48
-
31
-
21
-
16
-
4
Thắng tranh bóng
-
136
-
116
-
86
-
58
-
32
Qua người thành công
-
20
-
16
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
13
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
26
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
534
-
208
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
55%
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
71
-
27
Phạt đền cản phá
-
1