Altay

Kazakhstan
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Kaspiy Kaspiy 26 22 2 2 +47 74:27 68
W W W W W
2 Irtysh Irtysh 26 19 4 3 +51 71:20 61
W D W W W
3 Altay Altay 26 17 4 5 +31 54:23 55
W D W W D
4 Shakhter Karagandy Shakhter Karagandy 25 15 5 5 +24 58:34 50
W L W W W
5 Zhetisay Zhetisay 26 13 3 10 +9 44:35 42
D L L W L
6 Sport Academy Kairat Sport Academy Kairat 26 12 4 10 +16 58:42 40
W W W W W
7 Akademiya Ontustik Akademiya Ontustik 26 12 3 11 0 44:44 39
W D L L W
8 Taraz Taraz 26 10 5 11 +5 43:38 35
D W W W L
9 AKAS AKAS 26 10 3 13 +3 42:39 33
L L L L D
10 Ekibastuz Ekibastuz 26 8 4 14 -24 36:60 28
L D W D W
11 SD Family SD Family 26 7 2 17 -42 33:75 23
L L L L D
12 Khan Tengri Khan Tengri 26 5 3 18 -28 27:55 18
L W W W L
13 Aktobe Jas Aktobe Jas 25 2 7 16 -34 31:65 13
L W L D D
14 Yassy Turkistan Yassy Turkistan 24 2 3 19 -58 16:74 9
L L L W L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm