Almería
Tổng quan
- Trận đấu
- 46
- Thắng
- 23
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 74
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 86:68
- Bàn thắng ghi được
- 86
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 122
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 13
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 14
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (42), 3-4-2-1 (1), 5-3-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 12
- Thua
- 23
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 43:75
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 49:65
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-2-3-1 (8), 5-3-2 (5), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (2), 4-1-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 22
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 35:64
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 43:71
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 20
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 36:70
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-8