Alianza Lima
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
131
-
111
-
76
-
52
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
36
-
25
-
21
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
68%
-
66%
-
52%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
52
-
26
-
25
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
76%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
5
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
111
-
42
-
29
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
80%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
12
-
7
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
20
-
19
-
16
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
438
-
388
-
375
-
316
-
308
Tắc bóng
-
25
-
20
-
20
-
14
-
13
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
10
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
64
-
56
-
49
-
47
-
46
Qua người thành công
-
18
-
18
-
14
-
14
-
9
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
13
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
38
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
163
-
120
-
78
-
3
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
33
-
23
-
3
Qua người thành công
-
14
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
19
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
438
-
316
-
263
-
236
-
199
Tắc bóng
-
25
-
14
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
64
-
49
-
44
-
34
-
33
Qua người thành công
-
18
-
14
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
388
-
375
-
308
-
188
-
112
Tắc bóng
-
20
-
20
-
13
-
9
-
9
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
7
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
56
-
47
-
46
-
34
-
15
Qua người thành công
-
18
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
7
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
271
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
200
-
198
-
196
-
168
-
119
Tắc bóng
-
18
-
16
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
8
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
43
-
34
-
32
-
28
-
24
Qua người thành công
-
17
-
12
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
10
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
56
-
43
-
39
-
20
Tắc bóng
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
24
-
18
-
17
-
8
Qua người thành công
-
17
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
196
-
119
-
74
-
66
-
19
Tắc bóng
-
18
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
18
-
14
-
12
-
3
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
200
-
198
-
168
-
113
-
60
Tắc bóng
-
16
-
8
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
43
-
32
-
24
-
22
-
14
Qua người thành công
-
12
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
8
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
113
-
19
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
10
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
242
-
224
-
174
-
169
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
11
-
10
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
35
-
23
-
23
-
20
-
19
Qua người thành công
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
137
-
67
-
62
-
41
-
22
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
18
-
14
-
10
-
9
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
242
-
169
-
88
-
67
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
23
-
19
-
8
-
4
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
174
-
106
-
98
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
11
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
16
-
15
-
11
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
141
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
269
-
216
-
171
-
151
-
148
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
69%
-
68%
-
66%
-
53%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
9
-
7
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
31
-
22
-
21
-
20
-
17
Qua người thành công
-
17
-
16
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
54
-
10
-
9
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
66%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
269
-
171
-
151
-
124
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
68%
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
21
-
17
-
16
-
13
Qua người thành công
-
17
-
16
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
216
-
148
-
147
-
105
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
-
15
-
12
-
8
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
12
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
69
-
40
-
31
-
28
-
26
Sút trúng đích
-
35
-
15
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
69
-
50
-
29
-
23
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
1114
-
1088
-
953
-
902
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
88%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
48
-
39
-
38
-
37
-
30
Chặn bóng
-
15
-
6
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
33
-
25
-
23
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
148
-
103
-
95
-
83
-
83
Qua người thành công
-
34
-
30
-
16
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
35
-
35
-
31
-
29
-
24
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
30
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
60
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
69
-
40
-
28
-
26
-
16
Sút trúng đích
-
35
-
15
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
23
-
18
-
17
-
16
-
7
Đường chuyền chính xác
-
427
-
303
-
285
-
272
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
75%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
11
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
83
-
80
-
76
-
70
-
30
Qua người thành công
-
30
-
16
-
15
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
35
-
24
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
18
-
17
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
69
-
50
-
16
-
15
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
953
-
902
-
414
-
240
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
88%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
48
-
39
-
30
-
15
-
9
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
23
-
14
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
148
-
72
-
57
-
42
-
31
Qua người thành công
-
34
-
7
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
12
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
30
-
17
-
15
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
11
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
29
-
18
-
14
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1114
-
1088
-
801
-
766
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
38
-
37
-
30
-
19
-
12
Chặn bóng
-
15
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
33
-
17
-
16
-
14
-
5
Thắng tranh bóng
-
103
-
95
-
83
-
72
-
28
Qua người thành công
-
13
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
35
-
31
-
20
-
19
-
6
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
16
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
626
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
8
Cứu thua
-
60
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
11
-
7
-
6
Cú sút
-
48
-
44
-
42
-
36
-
34
Sút trúng đích
-
22
-
22
-
21
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
52
-
43
-
34
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1361
-
1291
-
1020
-
965
-
823
Tắc bóng
-
41
-
41
-
34
-
32
-
29
Chặn bóng
-
18
-
8
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
26
-
24
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
138
-
104
-
103
-
103
-
102
Qua người thành công
-
31
-
31
-
27
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
51
-
31
-
29
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
26
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
13
Phạt đền thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
6
-
4
Cú sút
-
44
-
42
-
34
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
17
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
21
-
18
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
456
-
416
-
411
-
390
-
88
Tắc bóng
-
19
-
9
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
138
-
104
-
85
-
28
-
18
Qua người thành công
-
25
-
11
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
51
-
31
-
14
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
16
-
12
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
48
-
36
-
29
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
14
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
52
-
43
-
22
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1361
-
1020
-
823
-
612
-
520
Tắc bóng
-
41
-
34
-
29
-
19
-
18
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
18
-
17
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
103
-
102
-
96
-
78
-
77
Qua người thành công
-
31
-
31
-
17
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
22
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
16
-
11
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
22
-
17
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
965
-
686
-
524
-
400
Tắc bóng
-
41
-
32
-
23
-
18
-
18
Chặn bóng
-
18
-
8
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
24
-
19
-
17
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
103
-
91
-
81
-
72
-
68
Qua người thành công
-
27
-
16
-
13
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
20
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
32
-
26
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
641
-
125
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
78
-
13
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
9
-
6
-
5
Cú sút
-
48
-
44
-
37
-
29
-
27
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
13
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
79
-
35
-
22
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1692
-
1483
-
1200
-
1084
-
687
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
65
-
53
-
43
-
31
-
30
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
33
-
31
-
31
-
30
-
26
Thắng tranh bóng
-
147
-
126
-
122
-
84
-
77
Qua người thành công
-
28
-
20
-
20
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
28
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
24
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
43
-
12
-
9
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
5
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
44
-
27
-
25
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
10
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
490
-
316
-
255
-
206
-
204
Tắc bóng
-
22
-
18
-
12
-
11
-
9
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
-
66
-
59
-
53
-
42
Qua người thành công
-
20
-
11
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
21
-
20
-
19
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
14
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
37
-
29
-
25
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
10
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
79
-
21
-
15
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1692
-
687
-
687
-
576
-
361
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
65
-
30
-
30
-
26
-
18
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
18
-
12
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
126
-
77
-
75
-
73
-
67
Qua người thành công
-
20
-
19
-
14
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
22
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
20
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
48
-
15
-
8
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
13
-
12
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1483
-
1200
-
1084
-
498
-
461
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
53
-
43
-
31
-
24
-
14
Chặn bóng
-
11
-
6
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
33
-
31
-
31
-
30
-
11
Thắng tranh bóng
-
147
-
122
-
84
-
58
-
39
Qua người thành công
-
28
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
28
-
14
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
20
-
20
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
432
-
149
-
71
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
43
-
12
-
9
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
11
-
6
-
6
-
4
Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
19
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
65
-
44
-
33
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
33
-
26
-
20
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
66
-
32
-
30
-
24
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1184
-
1165
-
1081
-
968
-
751
Tắc bóng
-
62
-
55
-
46
-
41
-
30
Chặn bóng
-
12
-
11
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
59
-
54
-
38
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
133
-
132
-
128
-
110
-
109
Qua người thành công
-
31
-
28
-
17
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
57
-
47
-
38
-
35
-
34
Phạm lỗi
-
53
-
39
-
38
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
62
-
21
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
8
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
65
-
26
-
16
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
33
-
12
-
10
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
17
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
634
-
419
-
347
-
286
-
203
Tắc bóng
-
23
-
23
-
22
-
13
-
7
Chặn bóng
-
5
-
3
Cắt bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
128
-
110
-
89
-
46
-
30
Qua người thành công
-
17
-
17
-
14
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
35
-
34
-
19
-
9
Phạm lỗi
-
38
-
32
-
26
-
17
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
44
-
33
-
11
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
66
-
30
-
14
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1184
-
1081
-
751
-
233
-
196
Tắc bóng
-
62
-
41
-
30
-
15
-
12
Chặn bóng
-
12
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
38
-
26
-
19
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
133
-
132
-
109
-
40
-
32
Qua người thành công
-
31
-
28
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
57
-
47
-
18
-
18
-
9
Phạm lỗi
-
53
-
39
-
30
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
12
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1165
-
968
-
681
-
588
-
419
Tắc bóng
-
55
-
46
-
26
-
26
-
26
Chặn bóng
-
11
-
9
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
59
-
54
-
24
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
103
-
87
-
65
-
57
-
53
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
12
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
30
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
536
-
121
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
62
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
44
-
36
-
35
-
20
-
12
Sút trúng đích
-
23
-
20
-
18
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
27
-
26
-
25
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1384
-
761
-
745
-
649
-
596
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
70%
-
70%
-
61%
Tắc bóng
-
58
-
44
-
28
-
23
-
22
Chặn bóng
-
13
-
9
-
7
-
7
-
7
Cắt bóng
-
47
-
42
-
32
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
83
-
83
-
83
-
79
-
77
Qua người thành công
-
25
-
19
-
18
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
28
-
27
-
27
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
48
-
46
-
42
-
34
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
-
27
-
22
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
20
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
496
-
77
-
67
-
48
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
70%
-
55%
Tắc bóng
-
19
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
79
-
19
-
19
-
9
-
4
Qua người thành công
-
10
-
8
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
12
-
9
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
46
-
10
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
20
-
12
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
18
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
27
-
25
-
16
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1384
-
745
-
596
-
589
-
499
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
61%
-
48%
-
41%
Tắc bóng
-
58
-
28
-
19
-
19
-
12
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
42
-
20
-
9
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
83
-
83
-
77
-
63
-
44
Qua người thành công
-
25
-
18
-
15
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
28
-
27
-
27
-
26
-
21
Phạm lỗi
-
42
-
23
-
20
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
12
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
23
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
13
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
761
-
649
-
550
-
478
-
463
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
52%
-
48%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
44
-
23
-
22
-
19
-
15
Chặn bóng
-
13
-
9
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
47
-
32
-
23
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
83
-
52
-
52
-
42
-
41
Qua người thành công
-
19
-
15
-
11
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
48
-
34
-
20
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
244
-
180
-
146
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
29
-
27
-
22
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
8
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
293
-
275
-
234
-
170
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
41%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
36
-
31
-
27
-
25
-
24
Qua người thành công
-
16
-
11
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
49
-
35
-
20
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
19
-
15
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
293
-
275
-
170
-
137
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
24
-
20
-
18
-
14
Qua người thành công
-
16
-
8
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
234
-
159
-
130
-
103
-
41
Tắc bóng
-
14
-
12
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
25
-
23
-
15
-
10
Qua người thành công
-
11
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
132
Thắng tranh bóng
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1