Aldosivi
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
12
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
527
-
393
-
371
-
361
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
26
-
25
-
21
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
19
-
18
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
90
-
82
-
81
-
72
-
66
Qua người thành công
-
17
-
16
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
25
-
11
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
12
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
233
-
225
-
196
-
151
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
78%
-
77%
-
70%
-
70%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
11
-
8
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
90
-
81
-
34
-
33
-
23
Qua người thành công
-
16
-
11
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
8
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
14
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
393
-
287
-
267
-
207
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
80%
-
77%
-
70%
Tắc bóng
-
26
-
21
-
20
-
17
-
13
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
39
-
36
-
35
-
35
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
8
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
14
-
14
-
12
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
527
-
371
-
310
-
230
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
76%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
25
-
17
-
8
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
19
-
18
-
10
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
82
-
72
-
66
-
31
-
29
Qua người thành công
-
17
-
10
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
14
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1