Albirex Niigata
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 4
- Hòa
- 12
- Thua
- 22
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 36:67
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (24), 4-2-3-1 (11), 4-4-1-1 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 21:17
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3