Al Shorta
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 24
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 80
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 69:32
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 37
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:8
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1