Al Shabab
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:57
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (10), 4-1-4-1 (4), 5-4-1 (3), 4-3-3 (2), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 65:41
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (10), 3-4-1-2 (8), 4-3-3 (7), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (1), 3-5-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 45:42
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (9), 4-3-3 (8), 4-2-3-1 (5), 4-5-1 (4), 3-4-3 (3), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 17
- Hòa
- 5
- Thua
- 8
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 57:33
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-3 (9), 4-5-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 5
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 52:36
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (11), 4-3-3 (10), 4-2-3-1 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 17
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 68:43
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 3-4-2-1 (3), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (1), 4-5-1 (1), 5-4-1 (1), 4-3-2-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 38:37
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (14), 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (5), 3-1-4-2 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 6
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 39:25
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (7), 4-4-2 (4), 3-4-2-1 (3), 3-5-2 (3), 5-3-2 (3), 4-5-1 (2), 3-4-3 (2), 4-3-3 (2), 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 36:36
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (5), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 9
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 28:32
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-4-2 (3), 4-3-1-2 (3), 5-4-1 (2), 4-5-1 (1)