Al-Nassr
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 28
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 86
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 91:28
- Bàn thắng ghi được
- 91
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 63
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 16
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-4-1-1 (10), 4-2-3-1 (7), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 78:40
- Bàn thắng ghi được
- 78
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 13
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (10), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 26
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 82
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 100:42
- Bàn thắng ghi được
- 100
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 58
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-1-4-1 (6), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 20
- Hòa
- 7
- Thua
- 3
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 63:18
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 45
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (4), 4-3-3 (3), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 19
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 58:36
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-4-1-1 (3), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:40
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 19
- Hòa
- 7
- Thua
- 4
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 60:26
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 22
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 69:27
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 42
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-4-1-1 (3), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 47:34
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 16
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 44:25
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-4-2 (6), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1)