AL Masry
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
13
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
346
-
345
-
268
-
245
-
242
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
11
-
11
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
9
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
51
-
40
-
31
-
30
-
27
Qua người thành công
-
12
-
10
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
10
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
92
-
80
-
24
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
73%
-
68%
-
66%
-
65%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
30
-
13
-
6
-
4
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
345
-
242
-
231
-
136
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
84%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
27
-
21
-
20
-
14
Qua người thành công
-
12
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
346
-
268
-
245
-
242
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
25
-
11
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
40
-
23
-
23
-
21
-
19
Qua người thành công
-
10
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
124
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
64%
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
23
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
31
-
29
-
27
-
21
-
15
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
21
-
19
-
16
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
855
-
787
-
598
-
559
-
543
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
37
-
29
-
19
-
18
-
16
Chặn bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
14
-
12
-
11
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
86
-
74
-
73
-
71
-
64
Qua người thành công
-
21
-
11
-
11
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
26
-
19
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
43
-
25
-
17
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
-
25
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
Cú sút
-
31
-
21
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
10
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
280
-
210
-
153
-
74
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
75%
-
71%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
71
-
37
-
33
-
16
-
11
Qua người thành công
-
11
-
9
-
9
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
9
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
9
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
29
-
27
-
15
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
11
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
12
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
855
-
543
-
511
-
510
-
335
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
29
-
18
-
16
-
13
-
11
Chặn bóng
-
7
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
86
-
74
-
73
-
47
-
42
Qua người thành công
-
21
-
11
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
19
-
16
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
43
-
25
-
17
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
787
-
598
-
559
-
403
-
388
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
37
-
19
-
13
-
12
-
11
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
64
-
58
-
57
-
57
-
30
Qua người thành công
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
17
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
341
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
65%
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
40
-
25
Phạt đền cản phá
-
2