Al Diriyah
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
206
-
196
-
155
-
150
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
94%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
17
-
17
-
12
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
106
-
59
-
43
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
85%
-
81%
-
71%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
9
-
6
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
206
-
97
-
60
-
54
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
10
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
12
-
7
-
5
Qua người thành công
-
9
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
196
-
155
-
150
-
104
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
92%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
10
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
8
-
7
-
2
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1