Al Baten
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
58
-
34
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
20
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
854
-
791
-
722
-
694
-
640
Tắc bóng
-
80
-
56
-
35
-
28
-
27
Chặn bóng
-
21
-
19
-
12
-
12
-
11
Cắt bóng
-
49
-
44
-
41
-
36
-
35
Thắng tranh bóng
-
179
-
172
-
121
-
117
-
103
Qua người thành công
-
51
-
45
-
43
-
35
-
19
Lỗi gây ra
-
55
-
51
-
40
-
39
-
29
Phạm lỗi
-
38
-
37
-
37
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
36
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
58
-
34
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
458
-
395
-
371
-
276
-
245
Tắc bóng
-
27
-
19
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
44
-
11
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
172
-
103
-
100
-
86
-
63
Qua người thành công
-
51
-
45
-
17
-
17
-
10
Lỗi gây ra
-
55
-
40
-
26
-
24
-
20
Phạm lỗi
-
37
-
15
-
13
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
722
-
427
-
387
-
363
-
280
Tắc bóng
-
56
-
28
-
27
-
25
-
21
Chặn bóng
-
12
-
12
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
35
-
14
-
13
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
117
-
103
-
83
-
60
-
57
Qua người thành công
-
43
-
19
-
18
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
51
-
28
-
25
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
26
-
21
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
854
-
791
-
694
-
430
-
339
Tắc bóng
-
80
-
35
-
24
-
21
-
18
Chặn bóng
-
21
-
19
-
11
-
8
-
6
Cắt bóng
-
49
-
41
-
36
-
24
-
14
Thắng tranh bóng
-
179
-
121
-
65
-
55
-
40
Qua người thành công
-
35
-
13
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
39
-
29
-
15
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
37
-
16
-
16
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
640
-
188
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
82
-
36
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
49
-
45
-
24
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
31
-
21
-
13
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
17
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1139
-
1033
-
1032
-
902
-
743
Tắc bóng
-
81
-
57
-
46
-
44
-
39
Chặn bóng
-
18
-
15
-
9
-
9
-
5
Cắt bóng
-
56
-
51
-
43
-
41
-
32
Thắng tranh bóng
-
183
-
169
-
165
-
134
-
110
Qua người thành công
-
44
-
43
-
17
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
89
-
57
-
49
-
37
-
31
Phạm lỗi
-
50
-
48
-
42
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
6
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
Cú sút
-
49
-
2
Sút trúng đích
-
31
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
316
-
98
-
1
Tắc bóng
-
9
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
165
-
27
Qua người thành công
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
89
-
10
Phạm lỗi
-
50
-
11
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
45
-
24
-
17
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
16
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
902
-
682
-
661
-
438
-
416
Tắc bóng
-
81
-
57
-
44
-
27
-
24
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
41
-
31
-
27
-
25
-
11
Thắng tranh bóng
-
183
-
169
-
110
-
80
-
76
Qua người thành công
-
44
-
43
-
17
-
15
-
7
Lỗi gây ra
-
57
-
49
-
37
-
23
-
19
Phạm lỗi
-
48
-
42
-
37
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
12
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1139
-
1033
-
1032
-
575
-
273
Tắc bóng
-
46
-
39
-
36
-
28
-
16
Chặn bóng
-
18
-
15
-
9
-
9
-
2
Cắt bóng
-
56
-
51
-
43
-
32
-
14
Thắng tranh bóng
-
134
-
104
-
102
-
88
-
33
Qua người thành công
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
17
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
40
-
28
-
23
-
22
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
743
-
11
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
87
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
16
-
10
-
5
-
3
Cú sút
-
63
-
40
-
28
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
33
-
20
-
15
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
64
-
39
-
26
-
19
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1105
-
1049
-
1024
-
921
-
877
Tắc bóng
-
64
-
59
-
54
-
31
-
29
Chặn bóng
-
17
-
9
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
44
-
32
-
27
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
166
-
158
-
143
-
139
-
103
Qua người thành công
-
46
-
28
-
28
-
26
-
22
Lỗi gây ra
-
74
-
52
-
33
-
33
-
30
Phạm lỗi
-
46
-
38
-
37
-
34
-
29
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
109
-
16
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
10
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
63
-
40
-
16
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
33
-
20
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
19
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
553
-
391
-
204
-
136
-
117
Tắc bóng
-
54
-
15
-
12
-
11
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
10
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
166
-
158
-
54
-
40
-
30
Qua người thành công
-
46
-
28
-
26
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
74
-
52
-
15
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
38
-
15
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
11
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
16
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
15
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
64
-
39
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1105
-
1049
-
921
-
877
-
676
Tắc bóng
-
64
-
59
-
29
-
25
-
19
Chặn bóng
-
17
-
7
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
44
-
32
-
25
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
143
-
139
-
103
-
67
-
59
Qua người thành công
-
28
-
22
-
15
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
33
-
33
-
30
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
29
-
28
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1024
-
687
-
354
-
345
-
310
Tắc bóng
-
31
-
23
-
21
-
15
-
12
Chặn bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
23
-
16
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
65
-
45
-
40
-
33
-
31
Qua người thành công
-
10
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
9
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
26
-
17
-
14
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
679
-
67
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cứu thua
-
109
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
44
-
37
-
22
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
42
-
23
-
21
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
831
-
805
-
660
-
621
-
570
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
77%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
59
-
58
-
57
-
29
-
28
Chặn bóng
-
23
-
16
-
13
-
11
-
9
Cắt bóng
-
57
-
48
-
47
-
45
-
44
Thắng tranh bóng
-
240
-
130
-
112
-
96
-
88
Qua người thành công
-
65
-
13
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
78
-
68
-
35
-
22
-
22
Phạm lỗi
-
58
-
53
-
45
-
33
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
12
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
44
-
22
-
19
-
19
-
10
Sút trúng đích
-
23
-
12
-
9
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
42
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
805
-
254
-
169
-
115
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
62%
Tắc bóng
-
59
-
20
-
13
-
8
-
8
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
240
-
55
-
44
-
39
-
35
Qua người thành công
-
65
-
10
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
78
-
18
-
16
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
58
-
33
-
21
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
37
-
19
-
19
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
18
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
18
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
660
-
621
-
353
-
283
-
256
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
74%
-
70%
-
59%
Tắc bóng
-
58
-
28
-
26
-
25
-
17
Chặn bóng
-
13
-
9
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
45
-
26
-
18
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
130
-
81
-
64
-
50
-
48
Qua người thành công
-
13
-
9
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
22
-
22
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
53
-
45
-
22
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
8
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
831
-
480
-
461
-
383
-
322
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
74%
-
69%
-
68%
-
61%
Tắc bóng
-
57
-
29
-
22
-
16
-
13
Chặn bóng
-
23
-
16
-
11
-
8
-
1
Cắt bóng
-
57
-
48
-
47
-
44
-
33
Thắng tranh bóng
-
112
-
96
-
88
-
65
-
60
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
68
-
13
-
12
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
16
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
570
-
122
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
85
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
11
-
6
-
5
Cú sút
-
59
-
46
-
38
-
37
-
20
Sút trúng đích
-
28
-
25
-
25
-
19
-
9
Đường chuyền quyết định
-
49
-
32
-
32
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1170
-
1102
-
1000
-
616
-
455
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
50
-
47
-
35
-
10
-
7
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
82
-
45
-
37
-
32
-
26
Thắng tranh bóng
-
147
-
127
-
118
-
107
-
106
Qua người thành công
-
39
-
33
-
23
-
22
-
22
Lỗi gây ra
-
62
-
40
-
40
-
29
-
26
Phạm lỗi
-
52
-
50
-
45
-
38
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
3
Cứu thua
-
65
-
23
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
46
-
38
-
37
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
28
-
25
-
19
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
362
-
328
-
277
-
61
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
66%
-
65%
-
64%
-
40%
Tắc bóng
-
10
Cắt bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
72
-
72
-
24
-
23
Qua người thành công
-
22
-
22
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
26
-
22
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
50
-
30
-
19
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
59
-
20
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
25
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
49
-
21
-
16
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1000
-
455
-
345
-
313
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
79%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
50
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
45
-
23
-
18
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
107
-
106
-
84
-
35
-
32
Qua người thành công
-
39
-
21
-
12
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
40
-
24
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
24
-
21
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
20
-
8
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
32
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1170
-
1102
-
616
-
435
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
74%
-
66%
-
58%
-
41%
Tắc bóng
-
47
-
35
-
7
-
2
Chặn bóng
-
9
-
8
-
1
Cắt bóng
-
82
-
37
-
32
-
26
-
12
Thắng tranh bóng
-
147
-
127
-
118
-
65
-
28
Qua người thành công
-
33
-
23
-
15
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
62
-
23
-
22
-
16
-
2
Phạm lỗi
-
52
-
38
-
18
-
14
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
193
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
49%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
65
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
58
-
38
-
18
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
19
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
880
-
642
-
623
-
604
-
544
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
85%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
43
-
39
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
13
-
4
-
1
Cắt bóng
-
74
-
74
-
51
-
40
-
39
Thắng tranh bóng
-
164
-
105
-
92
-
92
-
89
Qua người thành công
-
24
-
18
-
15
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
66
-
54
-
32
-
32
-
18
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
28
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cứu thua
-
89
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
58
-
18
-
12
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
25
-
9
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
427
-
111
-
107
-
87
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
78%
-
64%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
17
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
92
-
42
-
23
-
17
-
15
Qua người thành công
-
24
-
9
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
12
-
11
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
38
-
17
-
13
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
21
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
17
-
16
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
623
-
400
-
365
-
256
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
75%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
40
-
23
-
13
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
164
-
68
-
64
-
38
-
38
Qua người thành công
-
15
-
13
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
66
-
32
-
18
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
32
-
25
-
23
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
9
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
880
-
642
-
604
-
544
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
77%
-
76%
-
72%
-
67%
Tắc bóng
-
43
-
39
Chặn bóng
-
13
-
4
Cắt bóng
-
74
-
74
-
51
-
39
-
17
Thắng tranh bóng
-
105
-
92
-
89
-
79
-
35
Qua người thành công
-
18
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
54
-
17
-
17
-
14
-
6
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
14
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
89