Al-Ain
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
6
-
4
Cú sút
-
50
-
41
-
35
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
19
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
36
-
34
-
32
-
24
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1489
-
1312
-
1149
-
850
-
661
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
47%
-
40%
Tắc bóng
-
40
-
33
-
32
-
30
-
30
Chặn bóng
-
19
-
13
-
10
-
6
-
5
Cắt bóng
-
55
-
43
-
36
-
34
-
29
Thắng tranh bóng
-
131
-
120
-
111
-
92
-
91
Qua người thành công
-
45
-
37
-
36
-
33
-
22
Lỗi gây ra
-
41
-
40
-
40
-
38
-
25
Phạm lỗi
-
45
-
35
-
34
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
59
-
32
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
50
-
41
-
18
-
15
-
6
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
34
-
32
-
16
-
14
-
5
Đường chuyền chính xác
-
580
-
557
-
418
-
143
-
101
Tắc bóng
-
40
-
33
-
18
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
131
-
120
-
111
-
33
-
16
Qua người thành công
-
45
-
37
-
33
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
41
-
40
-
20
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
33
-
21
-
14
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
35
-
20
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
19
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
24
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1489
-
1312
-
554
-
554
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
32
-
30
-
27
-
25
-
11
Chặn bóng
-
19
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
55
-
36
-
17
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
92
-
91
-
90
-
72
-
68
Qua người thành công
-
36
-
22
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
38
-
25
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
21
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
21
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1149
-
850
-
661
-
548
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
30
-
25
-
24
-
18
-
12
Chặn bóng
-
13
-
10
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
43
-
34
-
29
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
86
-
77
-
58
-
52
-
32
Qua người thành công
-
18
-
10
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
35
-
34
-
22
-
21
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
453
-
153
-
56
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
59
-
32
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1