Al-Ahli Damascus

Syria
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Al Ittihad Al Ittihad 25 18 6 1 +48 71:23 60
W W W W W
2 Wathba Wathba 24 16 6 2 +31 42:11 54
W W D W W
3 Al Wahda Al Wahda 24 15 4 5 +24 44:20 49
W W W W W
4 Al Karama Al Karama 25 13 6 6 +14 38:24 45
W D W L L
5 Al Karama Al Karama 25 13 6 6 +14 38:24 45
W D W L L
6 Hottin Hottin 25 12 6 7 +3 30:27 42
L W L W L
7 Al Taliya Al Taliya 25 9 11 5 +7 29:22 38
L W D D D
8 Tishreen Tishreen 25 9 10 6 +6 34:28 37
W W L D L
9 Jaish Jaish 25 8 10 7 -4 21:25 34
D L L W W
10 Horriya Horriya 25 9 4 12 -2 26:28 31
L L L L W
11 Foutoua Foutoua 25 8 3 14 -10 28:38 27
W L W D D
12 Foutoua Foutoua 25 8 3 14 -10 28:38 27
W L W D D
13 Al-Ahli Damascus Al-Ahli Damascus 25 7 6 12 -12 24:36 27
W L W W D
14 Shorta Shorta 25 6 8 11 -18 21:39 26
W L L L W
15 Khan Shaykhun SC Khan Shaykhun SC 25 6 4 15 -21 22:43 22
D W L L L
16 Jabala Jabala 25 6 4 15 -23 23:46 22
L L L L L
17 Omaya SC Omaya SC 25 3 9 13 -15 22:37 18
L L W L L
18 Al Shouleh Al Shouleh 25 3 5 17 -28 13:41 14
L L D L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm