Al-Adalah
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
27
-
22
-
22
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
55
-
19
-
16
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
946
-
812
-
809
-
706
-
576
Tắc bóng
-
59
-
50
-
37
-
36
-
29
Chặn bóng
-
14
-
11
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
28
-
27
-
26
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
169
-
123
-
123
-
98
-
91
Qua người thành công
-
37
-
30
-
29
-
28
-
19
Lỗi gây ra
-
77
-
35
-
30
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
39
-
28
-
26
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
22
-
19
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
10
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
453
-
321
-
218
-
182
-
109
Tắc bóng
-
20
-
12
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
98
-
68
-
43
-
29
-
25
Qua người thành công
-
37
-
13
-
12
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
24
-
20
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
14
-
14
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
17
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
55
-
16
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
946
-
809
-
496
-
411
-
370
Tắc bóng
-
50
-
37
-
29
-
25
-
23
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
22
-
14
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
169
-
123
-
70
-
61
-
55
Qua người thành công
-
30
-
17
-
8
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
77
-
30
-
20
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
39
-
26
-
24
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
10
-
10
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
706
-
576
-
558
-
512
-
303
Tắc bóng
-
59
-
36
-
29
-
28
-
24
Chặn bóng
-
14
-
11
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
27
-
26
-
23
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
123
-
91
-
84
-
67
-
61
Qua người thành công
-
29
-
28
-
19
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
14
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
21
-
19
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
812
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
7
Cứu thua
-
98
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
98
-
29
-
25
-
22
-
14
Sút trúng đích
-
35
-
12
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
17
-
17
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1356
-
605
-
473
-
467
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
84%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
49
-
41
-
38
-
31
-
31
Chặn bóng
-
12
-
11
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
34
-
33
-
27
-
27
-
25
Thắng tranh bóng
-
136
-
108
-
85
-
82
-
79
Qua người thành công
-
40
-
37
-
19
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
48
-
43
-
33
-
27
Phạm lỗi
-
40
-
26
-
23
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
33
-
10
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
98
-
22
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
35
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
464
-
421
-
35
-
30
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
71%
-
49%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
6
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
12
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
108
-
31
-
7
Qua người thành công
-
40
-
14
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
33
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
29
-
25
-
12
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
17
-
17
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1356
-
605
-
467
-
438
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
80%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
49
-
41
-
31
-
31
-
26
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
34
-
33
-
18
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
136
-
82
-
79
-
42
-
25
Qua người thành công
-
37
-
19
-
14
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
48
-
43
-
27
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
40
-
23
-
18
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
473
-
383
-
310
-
221
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
75%
-
72%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
38
-
18
-
17
-
13
-
11
Chặn bóng
-
12
-
11
-
8
-
8
-
4
Cắt bóng
-
27
-
27
-
25
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
85
-
23
-
19
-
18
-
10
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
12
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
277
-
155
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
33
-
10
Phạt đền cản phá
-
1