Ajax
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
106
-
71
-
70
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
94%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
47
-
19
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
72%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
46
-
34
-
11
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
89%
-
81%
-
72%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
106
-
68
-
45
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
92%
-
92%
-
82%
-
71%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
321
-
234
-
221
-
208
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
67%
-
61%
-
53%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
13
-
12
-
11
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
47
-
46
-
19
-
3
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
221
-
108
-
99
-
92
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
321
-
234
-
208
-
133
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
67%
-
53%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
182
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
116
-
105
-
98
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
97%
-
96%
-
94%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
11
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
48
-
25
-
13
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
54
-
47
-
47
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
105
-
98
-
96
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
97%
-
96%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
-
77
-
64
-
49
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
69%
-
55%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
22
-
13
-
10
-
5
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
49
-
31
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
44%
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
-
77
-
46
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
69%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
96
-
87
-
86
-
78
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
79%
-
75%
-
75%
-
58%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
-
18
-
18
-
15
-
8
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
61
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
48%
-
44%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
96
-
87
-
78
-
63
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
79%
-
75%
-
58%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
239
-
185
-
185
-
116
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
51%
-
46%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
16
-
15
-
14
-
14
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
111
-
101
-
38
-
34
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
12
-
9
-
6
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
239
-
108
-
100
-
45
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
40%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
14
-
14
-
4
-
3
Qua người thành công
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
185
-
89
-
68
-
64
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
40%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
8
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
959
-
671
-
663
-
301
-
233
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
44%
Tắc bóng
-
76
-
17
-
9
-
3
-
2
Chặn bóng
-
11
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
21
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
149
-
65
-
45
-
8
-
7
Qua người thành công
-
23
-
15
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
41
-
27
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
22
-
16
-
10
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
49
-
24
-
5
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
16
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
233
-
18
-
14
-
11
-
9
Tắc bóng
-
9
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
65
-
8
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
15
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
43
-
29
-
26
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
959
-
671
-
78
-
35
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
76
-
17
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
11
-
7
Cắt bóng
-
29
-
21
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
149
-
45
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
23
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
41
-
8
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
10
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
663
-
301
-
46
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
49
-
24
-
5
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
8
-
8
-
6
-
4
Kiến tạo
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
12
-
12
-
10
-
6
Cú sút
-
71
-
44
-
35
-
31
-
22
Sút trúng đích
-
42
-
22
-
19
-
17
-
13
Đường chuyền quyết định
-
87
-
48
-
40
-
32
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2479
-
1446
-
1392
-
1237
-
1058
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
82
-
62
-
58
-
55
-
49
Chặn bóng
-
33
-
14
-
14
-
12
-
10
Cắt bóng
-
45
-
38
-
37
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
177
-
156
-
154
-
136
-
112
Qua người thành công
-
84
-
34
-
20
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
50
-
38
-
35
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
34
-
31
-
29
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
62
-
37
-
15
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
8
-
3
Kiến tạo
-
13
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
12
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
71
-
44
-
22
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
42
-
19
-
12
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
87
-
48
-
16
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1237
-
552
-
239
-
237
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
31
-
12
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
177
-
136
-
64
-
43
-
15
Qua người thành công
-
84
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
50
-
35
-
30
-
18
-
4
Phạm lỗi
-
31
-
24
-
21
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
35
-
31
-
21
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
22
-
17
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
40
-
32
-
29
-
23
-
23
Đường chuyền chính xác
-
800
-
795
-
785
-
683
-
631
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
49
-
27
-
23
-
21
-
16
Chặn bóng
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
16
-
13
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
97
-
74
-
58
-
55
-
51
Qua người thành công
-
34
-
17
-
11
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
17
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
17
-
14
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
31
-
16
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2479
-
1446
-
1392
-
1058
-
994
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
82
-
62
-
58
-
55
-
35
Chặn bóng
-
33
-
14
-
14
-
12
-
10
Cắt bóng
-
45
-
38
-
37
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
156
-
154
-
112
-
111
-
84
Qua người thành công
-
20
-
17
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
38
-
32
-
25
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
34
-
27
-
24
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
759
-
534
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
65%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
62
-
37
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
11
-
10
-
8
Cú sút
-
39
-
36
-
35
-
28
-
28
Sút trúng đích
-
21
-
21
-
18
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
36
-
35
-
35
-
31
-
25
Đường chuyền chính xác
-
2290
-
2124
-
1654
-
1556
-
1110
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
-
59%
-
57%
-
51%
Tắc bóng
-
58
-
37
-
33
-
32
-
31
Chặn bóng
-
18
-
15
-
10
-
10
-
8
Cắt bóng
-
62
-
34
-
24
-
24
-
17
Thắng tranh bóng
-
128
-
128
-
115
-
114
-
113
Qua người thành công
-
54
-
40
-
17
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
50
-
38
-
34
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
24
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
67
-
15
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
39
-
35
-
28
-
28
-
27
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
22
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
724
-
703
-
623
-
347
-
343
Tắc bóng
-
25
-
20
-
18
-
9
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
114
-
113
-
112
-
83
-
67
Qua người thành công
-
54
-
40
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
50
-
34
-
27
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
36
-
21
-
16
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
36
-
18
-
16
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
35
-
22
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1654
-
1110
-
927
-
608
-
484
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
37
-
33
-
32
-
26
-
12
Chặn bóng
-
15
-
8
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
24
-
17
-
15
-
9
-
1
Thắng tranh bóng
-
115
-
90
-
66
-
63
-
29
Qua người thành công
-
17
-
13
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
20
-
16
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
39
-
20
-
19
-
12
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
19
-
11
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2290
-
2124
-
1556
-
917
-
673
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
-
59%
-
57%
-
45%
Tắc bóng
-
58
-
31
-
31
-
31
-
27
Chặn bóng
-
18
-
10
-
10
-
6
-
3
Cắt bóng
-
62
-
34
-
24
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
128
-
128
-
88
-
75
-
64
Qua người thành công
-
16
-
8
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
15
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
13
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
941
-
342
-
49
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
67
-
15
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
12
-
11
-
7
-
5
Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
16
-
14
-
13
-
10
Cú sút
-
69
-
50
-
38
-
35
-
35
Sút trúng đích
-
42
-
30
-
24
-
21
-
19
Đường chuyền quyết định
-
50
-
45
-
42
-
40
-
30
Đường chuyền chính xác
-
2598
-
1679
-
1546
-
1401
-
1111
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
70%
-
67%
-
65%
-
49%
Tắc bóng
-
67
-
43
-
43
-
34
-
29
Chặn bóng
-
22
-
15
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
45
-
40
-
31
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
180
-
153
-
123
-
115
-
100
Qua người thành công
-
39
-
28
-
26
-
24
-
20
Lỗi gây ra
-
53
-
29
-
29
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
26
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
18
-
18
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
12
-
11
-
5
-
2
Kiến tạo
-
8
-
8
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
16
-
14
-
13
-
5
Cú sút
-
69
-
50
-
38
-
35
-
12
Sút trúng đích
-
42
-
30
-
21
-
19
-
7
Đường chuyền quyết định
-
50
-
45
-
42
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
877
-
864
-
522
-
271
-
245
Tắc bóng
-
26
-
19
-
17
-
15
-
10
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
153
-
98
-
89
-
64
-
47
Qua người thành công
-
39
-
28
-
20
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
53
-
29
-
23
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
13
-
12
-
11
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
35
-
31
-
15
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
30
-
22
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1401
-
1111
-
854
-
711
-
685
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
42%
Tắc bóng
-
43
-
34
-
21
-
20
-
13
Chặn bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
26
-
26
-
12
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
123
-
72
-
62
-
45
-
38
Qua người thành công
-
26
-
12
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
18
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
20
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
2598
-
1679
-
1546
-
815
-
654
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
67%
-
65%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
67
-
43
-
29
-
28
-
25
Chặn bóng
-
22
-
15
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
45
-
40
-
31
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
180
-
115
-
100
-
80
-
62
Qua người thành công
-
24
-
14
-
14
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
24
-
15
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
894
-
301
-
266
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
69
-
18
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
11
-
11
-
9
Kiến tạo
-
17
-
9
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
18
-
17
-
16
-
14
Cú sút
-
59
-
55
-
53
-
53
-
46
Sút trúng đích
-
38
-
31
-
28
-
24
-
21
Đường chuyền quyết định
-
163
-
57
-
47
-
30
-
29
Đường chuyền chính xác
-
2725
-
2396
-
1890
-
1526
-
1507
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
72%
-
68%
-
52%
-
52%
Tắc bóng
-
72
-
56
-
52
-
49
-
44
Chặn bóng
-
15
-
13
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
43
-
37
-
35
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
200
-
171
-
132
-
125
-
111
Qua người thành công
-
92
-
37
-
25
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
42
-
38
-
36
-
30
-
25
Phạm lỗi
-
35
-
34
-
26
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
45
-
32
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
11
-
9
-
2
Kiến tạo
-
17
-
9
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
18
-
17
-
16
-
3
Cú sút
-
59
-
53
-
46
-
30
-
14
Sút trúng đích
-
38
-
31
-
24
-
21
-
7
Đường chuyền quyết định
-
163
-
57
-
47
-
23
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1526
-
1507
-
1194
-
340
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
43
-
31
-
26
-
12
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
97
-
87
-
76
-
42
Qua người thành công
-
37
-
21
-
19
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
24
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
8
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
11
-
6
Cú sút
-
55
-
53
-
30
-
27
-
4
Sút trúng đích
-
28
-
18
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
30
-
29
-
23
-
22
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2396
-
1890
-
860
-
638
-
472
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
52%
-
42%
Tắc bóng
-
72
-
52
-
33
-
27
-
8
Chặn bóng
-
13
-
9
-
2
-
2
Cắt bóng
-
35
-
20
-
11
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
200
-
171
-
125
-
69
-
22
Qua người thành công
-
92
-
25
-
18
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
30
-
15
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
26
-
14
-
4
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
24
-
13
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
14
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
2725
-
1473
-
1341
-
1066
-
836
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
72%
-
52%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
56
-
49
-
44
-
40
-
22
Chặn bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
43
-
37
-
21
-
17
-
12
Thắng tranh bóng
-
132
-
111
-
110
-
73
-
66
Qua người thành công
-
17
-
11
-
10
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
23
-
21
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
19
-
19
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
765
-
501
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
45
-
32
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
572
-
369
-
310
-
292
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
14
-
11
-
9
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
9
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
42
-
25
-
24
-
23
-
23
Qua người thành công
-
14
-
8
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
18
-
9
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
222
-
78
-
63
-
51
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
14
-
13
-
8
Qua người thành công
-
14
-
6
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
310
-
216
-
198
-
118
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
23
-
22
-
17
-
6
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
572
-
369
-
292
-
268
-
248
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
20
-
14
-
14
-
11
-
8
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
12
-
6
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
42
-
25
-
24
-
19
-
18
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
264
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
57%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
18
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
427
-
417
-
364
-
293
-
252
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
63%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
14
-
14
-
13
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
-
25
-
25
-
20
Qua người thành công
-
11
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
21
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
241
-
199
-
193
-
24
-
12
Tắc bóng
-
13
-
6
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
12
-
5
-
3
Qua người thành công
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
364
-
226
-
119
-
65
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
25
-
12
-
3
-
2
Qua người thành công
-
11
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
427
-
417
-
293
-
111
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
63%
-
49%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
14
-
10
-
4
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
19
-
16
-
14
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
18
-
16
-
14
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
670
-
566
-
530
-
432
-
387
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
54%
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
27
-
17
-
17
-
15
-
14
Chặn bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
16
-
13
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
53
-
51
-
50
-
41
-
38
Qua người thành công
-
12
-
9
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
12
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
16
-
10
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
241
-
204
-
163
-
104
-
101
Tắc bóng
-
17
-
7
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
51
-
41
-
32
-
30
-
29
Qua người thành công
-
12
-
9
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
12
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
566
-
289
-
268
-
259
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
13
-
13
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
38
-
31
-
23
-
19
-
8
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
670
-
530
-
432
-
340
-
250
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
27
-
14
-
14
-
12
-
12
Chặn bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
31
-
16
-
13
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
53
-
50
-
37
-
29
-
28
Qua người thành công
-
7
-
7
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
387
-
41
-
26
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
37
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
410
-
341
-
279
-
212
-
203
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
61%
-
40%
Tắc bóng
-
23
-
10
-
9
-
9
-
9
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
58
-
25
-
21
-
20
-
19
Qua người thành công
-
18
-
7
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
191
-
119
-
87
-
75
-
31
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
14
-
13
-
13
-
11
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
7
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
279
-
203
-
188
-
68
-
47
Tắc bóng
-
23
-
10
-
8
-
6
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
21
-
16
-
13
-
5
Qua người thành công
-
18
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
410
-
341
-
166
-
164
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
61%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
9
-
7
-
4
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
19
-
18
-
16
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
212
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
14
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
210
-
207
-
163
-
159
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
73%
-
71%
-
51%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
12
-
12
-
10
-
10
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
71
-
65
-
8
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
159
-
40
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
12
-
10
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
210
-
207
-
109
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
8
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
48
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6