Ajaccio
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 5
- Thua
- 26
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 23:74
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -51
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 22
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (25), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 4
- Hòa
- 11
- Thua
- 23
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 37:72
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 15
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 39:51
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 14
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 40:61
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3