AIK Stockholm
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 12:16
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 40:33
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (13), 3-4-3 (5), 3-5-2 (4), 3-4-2-1 (3), 4-3-1-2 (3), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:16
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3