Ahal
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:7
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 16
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 53:26
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3