AGF Nữ

Đan Mạch
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Køge (Nữ) Køge (Nữ) 14 10 2 2 +18 33:15 32
W D L W W
2 Fortuna Hjørring (Nữ) Fortuna Hjørring (Nữ) 14 8 5 1 +20 28:8 29
L L W L W
3 Brøndby W Brøndby W 14 6 6 2 +10 21:11 24
W W W W D
4 AGF Nữ AGF Nữ 14 7 3 4 +6 22:16 24
L L L D L
5 FC Nordsjælland nữ FC Nordsjælland nữ 14 5 6 3 +12 27:15 21
W D W D D
6 FC Copenhagen Nữ FC Copenhagen Nữ 9 5 2 2 +9 18:9 17
L D W D W
7 ASA Aarhus W ASA Aarhus W 9 4 3 2 +7 18:11 15
D D L D W
8 Thy ThistedQ (Nữ) Thy ThistedQ (Nữ) 9 3 2 4 -10 9:19 11
D W D L L
9 KoldingQ KoldingQ 14 3 2 9 -16 16:32 11
L W L L L
10 FC Midtjylland Nữ FC Midtjylland Nữ 14 2 3 9 -16 14:30 9
W D W W D
11 Odense Q W Odense Q W 14 1 1 12 -34 6:40 4
W D D D D
12 Osterbro (Nữ) Osterbro (Nữ) 9 0 1 8 -28 5:33 1
L L L D L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm