Afturelding
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 9
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 40:19
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-7
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:5
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 6
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 36:46
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2