Admira Praha
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 45:46
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 41:44
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:8
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-1