AD Ceuta FC
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #21
- Bàn thắng
- 7:18
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4), 5-4-1 (1), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 51:63
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0