AC Oulu
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
9
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
330
-
283
-
214
-
178
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
85%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
15
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
59
-
45
-
37
-
37
-
29
Qua người thành công
-
33
-
16
-
10
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
Cú sút
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
116
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
67%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
18
Qua người thành công
-
16
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
214
-
178
-
154
-
146
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
85%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
11
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
29
-
23
-
14
-
13
Qua người thành công
-
10
-
9
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
8
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
330
-
283
-
153
-
116
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
80%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
12
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
59
-
45
-
26
-
15
-
14
Qua người thành công
-
33
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
128
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
78%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
14
-
4