AC Oulu
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
13
-
13
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
9
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
715
-
489
-
402
-
333
-
332
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
16
-
9
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
21
-
18
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
98
-
67
-
59
-
52
-
40
Qua người thành công
-
42
-
16
-
16
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
15
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
36
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
13
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
64
-
63
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
69%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
31
-
21
-
4
Qua người thành công
-
16
-
10
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
332
-
290
-
244
-
203
-
200
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
18
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
59
-
36
-
33
-
23
-
22
Qua người thành công
-
15
-
11
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
10
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
715
-
489
-
402
-
264
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
84%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
16
-
9
-
8
-
7
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
21
-
17
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
98
-
67
-
52
-
40
-
34
Qua người thành công
-
42
-
16
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
11
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
333
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
36
-
4