Aberdeen

Scotland
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Celtic Celtic 38 26 4 8 +32 73:41 82
W W W W W
2 Heart Of Midlothian Heart Of Midlothian 38 24 8 6 +33 67:34 80
L W D W W
3 Rangers Rangers 38 20 12 6 +33 76:43 72
W L L L L
4 Motherwell Motherwell 38 16 13 9 +23 59:36 61
W L D L W
5 Hibernian Hibernian 38 15 12 11 +14 58:44 57
L W W L L
6 Falkirk Falkirk 38 14 7 17 -12 50:62 49
L L L W L
7 Dundee Utd Dundee Utd 38 10 15 13 -11 49:60 45
D D L L W
8 Dundee Dundee 38 11 9 18 -19 42:61 42
W L W W L
9 Aberdeen Aberdeen 38 11 7 20 -15 40:55 40
L L W D W
10 Kilmarnock Kilmarnock 38 10 10 18 -18 50:68 40
W W W W L
11 ST Mirren ST Mirren 38 8 10 20 -25 30:55 34
W D D W L
12 Livingston Livingston 38 2 15 21 -35 40:75 21
L D L D W
13 Partick Partick 4 1 2 1 0 4:4 5
L D W D L
14 Dunfermline Dunfermline 4 1 2 1 0 3:3 5
L D D W
15 Arbroath Arbroath 2 0 1 1 -1 0:1 1
D L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm