Aalesund
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
29
-
26
-
25
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
44
-
38
-
28
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
930
-
797
-
793
-
560
-
494
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
51
-
37
-
32
-
28
-
24
Chặn bóng
-
13
-
12
-
12
-
11
-
8
Cắt bóng
-
23
-
22
-
21
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
140
-
93
-
81
-
76
-
61
Qua người thành công
-
60
-
29
-
15
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
24
-
21
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
42
-
27
-
20
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cứu thua
-
41
-
39
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
25
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
16
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
216
-
174
-
79
-
77
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
74%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
52
-
19
-
17
-
17
Qua người thành công
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
7
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
29
-
21
-
19
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
44
-
38
-
28
-
19
-
12
Đường chuyền chính xác
-
930
-
793
-
494
-
365
-
230
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
82%
-
82%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
51
-
37
-
28
-
14
-
9
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
23
-
22
-
17
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
140
-
93
-
61
-
58
-
38
Qua người thành công
-
60
-
29
-
15
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
17
-
15
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
27
-
16
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
797
-
560
-
447
-
416
-
399
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
32
-
24
-
21
-
19
-
19
Chặn bóng
-
13
-
12
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
21
-
20
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
81
-
76
-
59
-
58
-
48
Qua người thành công
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
15
-
15
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
14
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
395
-
316
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
56%
-
45%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
41
-
39
-
12
Phạt đền cản phá
-
2
-
1