Aalesund
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
20
-
13
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
560
-
453
-
442
-
403
-
395
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
82%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
31
-
23
-
19
-
19
-
14
Chặn bóng
-
13
-
9
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
17
-
14
-
12
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
66
-
49
-
48
-
42
-
41
Qua người thành công
-
26
-
11
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
24
-
17
-
14
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
41
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
9
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
15
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
-
53
-
35
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
68%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
21
-
19
-
10
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
14
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
453
-
442
-
252
-
202
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
79%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
31
-
23
-
19
-
13
-
8
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
14
-
10
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
66
-
49
-
38
-
33
-
32
Qua người thành công
-
26
-
11
-
9
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
11
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
24
-
17
-
12
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
560
-
403
-
308
-
221
-
202
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
13
-
9
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
12
-
12
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
48
-
41
-
37
-
34
-
31
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
395
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
56%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
41
-
11
Phạt đền cản phá
-
1