AaB W

Đan Mạch
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Osterbro (Nữ) Osterbro (Nữ) 3 3 0 0 +8 10:2 9
W W W
2 Sundby W Sundby W 3 2 0 1 +4 10:6 6
L W W
3 B 93 W B 93 W 3 2 0 1 +3 6:3 6
W L W
4 Naestved W Naestved W 3 2 0 1 +1 3:2 6
W W L
5 Thy ThistedQ (Nữ) Thy ThistedQ (Nữ) 3 1 1 1 -1 9:10 4
D W L
6 Viborg W Viborg W 3 1 0 2 0 5:5 3
L L W
7 Esbjerg W Esbjerg W 3 0 1 2 -4 4:8 1
D L L
8 AaB W AaB W 3 0 0 3 -11 0:11 0
L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm