A. Italiano
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
319
-
303
-
263
-
207
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
31
-
29
-
27
-
27
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
9
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
20
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
116
-
96
-
80
-
67
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
21
-
21
-
14
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
7
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
6
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
319
-
161
-
89
-
88
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
27
-
15
-
12
-
12
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
263
-
207
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
33
-
27
-
14
-
10
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
13
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
658
-
579
-
511
-
477
-
448
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
18
-
15
-
15
Chặn bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
18
-
13
-
12
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
72
-
47
-
45
-
41
-
39
Qua người thành công
-
10
-
9
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
40
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
176
-
145
-
105
-
9
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
77%
-
72%
-
66%
-
60%
Tắc bóng
-
8
-
3
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
33
-
33
-
2
Qua người thành công
-
10
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
477
-
245
-
236
-
162
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
18
-
15
-
14
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
-
41
-
30
-
29
-
22
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
11
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
6
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
658
-
579
-
511
-
370
-
148
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
15
-
9
-
4
Chặn bóng
-
6
-
6
-
6
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
10
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
72
-
47
-
39
-
19
-
13
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
9
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
448
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
40