Aşgabat
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:18
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 18
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 23:54
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5