22 de Julio
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
17
-
15
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
518
-
483
-
435
-
432
-
408
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
21
-
20
-
17
-
15
Qua người thành công
-
30
-
30
-
24
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
19
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
130
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
66%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
2
Qua người thành công
-
14
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
14
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
483
-
432
-
408
-
260
-
210
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
15
-
13
-
13
-
10
-
9
Qua người thành công
-
30
-
30
-
24
-
21
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
518
-
435
-
338
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
76%
-
64%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
31
-
21
-
17
Qua người thành công
-
20
-
17
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
304
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
60%
Cắt bóng
-
20
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
58
-
3