1. FC Köln
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:1
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-8
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 49:63
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 3-4-2-1 (6), 3-4-3 (6), 5-3-2 (5), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 12
- Thua
- 17
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 28:60
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-4-2 (4), 4-1-3-2 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 49:54
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-1-3-2 (6), 4-2-2-2 (3), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 52:49
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-3-2 (17), 4-2-3-1 (12), 4-3-1-2 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 39:62
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-1-4-1 (8), 3-1-4-2 (6), 3-5-2 (2), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-4-1-1 (2), 3-4-3 (1), 3-3-1-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 51:69
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (2), 4-2-2-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-1-3-2 (1), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 7
- Thua
- 22
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 35:70
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 3-4-2-1 (8), 4-1-4-1 (3), 4-3-1-2 (1), 3-5-1-1 (1), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 3-1-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 9
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 51:42
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-3-3 (3), 3-1-4-2 (3), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (3), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-3-2-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 38:42
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 12
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 34:40
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 39:75
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -36
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 5
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 47:62
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:8
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1)