Östersunds FK
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 20:19
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (4), 5-3-2 (2), 4-4-1-1 (2), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:9
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 19:13
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 3-4-3 (3), 3-1-4-2 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)