Örgryte IS
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
12
-
12
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
13
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
671
-
504
-
481
-
480
-
453
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
45
-
19
-
17
-
16
-
16
Chặn bóng
-
18
-
16
-
8
-
5
-
4
Cắt bóng
-
17
-
16
-
15
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
69
-
59
-
53
-
47
-
45
Qua người thành công
-
13
-
13
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
40
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
12
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
481
-
240
-
109
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
70%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
39
-
27
-
16
Qua người thành công
-
13
-
13
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
11
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
8
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
504
-
453
-
317
-
188
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
45
-
17
-
16
-
16
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
10
-
8
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
69
-
47
-
29
-
23
-
14
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
9
-
9
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
13
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
8
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
671
-
480
-
408
-
193
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
87%
-
87%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
9
-
5
-
5
Chặn bóng
-
18
-
16
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
16
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
59
-
53
-
31
-
28
-
16
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
9
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
40