Z. Tripić
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 880
- Điểm
- 8.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 13
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 469
- Đường chuyền quyết định
- 48
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 43/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0