Yorkman Tello
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2004
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1047
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 53%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 61
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 80/145
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 450
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 168
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 51%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 11/32
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2613
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1304
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 41
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 59/134
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 144
- Điểm
- 6.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 66
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 12/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0