Yazan Al Arab

Yazan Al Arab

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Jordan Jordan Jordan Jordan FC Seoul FC Seoul 44 2476 2 1 6.86
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 14 998 1 0 7.02
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 14 998 1 0 7.02
K League 1 K League 1 12 346 0 1 6.68
Friendlies Friendlies 4 134 0 0 6.25
FC Seoul FC Seoul Jordan Jordan 47 2252 0 1 6.88
FC Seoul FC Seoul Jordan Jordan 13 1170 0 0 7.23
Selangor Selangor Jordan Jordan Muaither SC Muaither SC 33 2580 2 0 6.97
Selangor Selangor Jordan Jordan 33 2883 3 0
Al Wihdat Al Wihdat Jordan Jordan 10 839 0 0 6.80
Al Jazeera Al Jazeera Jordan Jordan 15 1219 0 0
Al Jazeera Al Jazeera Jordan U23 Jordan U23 Jordan Jordan 16 1440 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế