Yasser Ibrahim

Yasser Ibrahim

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Egypt Egypt 4 324 0 0 7.08
Friendlies Friendlies 4 324 0 0 7.08
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 32 2801 3 0 7.08
Al Ahly Al Ahly 40 2743 0 1 6.91
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 42 2318 2 0 7.08
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 22 1633 0 0 6.94
Al Ahly Al Ahly 34 2827 2 0 7.16
Al Ahly Al Ahly 34 2542 3 0 7.16
Al Ahly Al Ahly 23 1892 2 0 7.17
Smouha SC Smouha SC Al Ahly Al Ahly 33 2814 0 0
Smouha SC Smouha SC Egypt U23 Egypt U23 6 473 0 0
Zamalek SC Zamalek SC 4 290 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế