Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al Shabab 53 4601 25 15 7.52
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 29 2508 18 8 7.57
Cúp Vua Cúp Vua 24 2093 7 7 7.45
Bỉ 6 289 0 0 6.73
Atlético Madrid 7 394 1 1 7.00
Bỉ Atlético Madrid 56 3537 10 5 6.86
Atlético Madrid 45 3319 7 7 6.94
Atlético Madrid Bỉ 41 2944 8 11 6.96
Atlético Madrid 16 718 1 2 6.49
Bỉ 21 1466 3 1 7.16
Atlético Madrid 31 1685 4 6 6.95
Atlético Madrid Bỉ 60 3817 16 4 6.82
Atlético Madrid 43 2403 5 3 6.92
Monaco 54 3922 8 0
Monaco 22 1428 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế