Y. Sugawara

Y. Sugawara

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Japan Japan 8 436 2 1 7.20
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 5 319 2 0 7.26
Friendlies Friendlies 3 117 0 1 7.10
Werder Bremen Werder Bremen Japan Japan Southampton Southampton 37 2657 0 6 6.58
Southampton Southampton Japan Japan 38 1694 1 1 6.75
AZ Alkmaar AZ Alkmaar Japan Japan 53 4312 4 9 7.25
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 47 3687 4 11 7.06
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 50 3737 1 5 7.01
AZ Alkmaar AZ Alkmaar Jong AZ Jong AZ Japan Japan 37 2409 3 1 6.70
AZ Alkmaar AZ Alkmaar Jong AZ Jong AZ Nagoya Grampus Nagoya Grampus Japan U20 Japan U20 45 2500 3 1 6.78
Nagoya Grampus Nagoya Grampus 17 1440 0 0 6.61

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế