Y. Suárez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2749
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1226
- Đường chuyền quyết định
- 44
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 73/148
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 391
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 160
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 10/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2263
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 854
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 68/124
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0