Y. Suárez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1579
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 699
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 40/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 391
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 160
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 10/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2263
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 854
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 68/124
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0