Y. Mvogo

Y. Mvogo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Switzerland Switzerland 2 135 0 0 7.30
Friendlies Friendlies 2 135 0 0 7.30
Lorient Lorient Switzerland Switzerland 32 2880 0 0 7.01
Lorient Lorient Switzerland Switzerland 37 3293 0 0 6.89
Lorient Lorient Switzerland Switzerland 36 3240 0 0 7.16
Lorient Lorient 21 1813 0 0 6.65
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Switzerland Switzerland 12 1080 0 0 6.94
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Switzerland Switzerland 45 4050 0 0 6.75
RB Leipzig RB Leipzig 6 476 0 0 6.43
RB Leipzig RB Leipzig Switzerland Switzerland 14 1214 0 0 6.60
Switzerland U21 Switzerland U21 RB Leipzig RB Leipzig 10 900 0 0 6.20
BSC Young Boys BSC Young Boys 45 4080 0 0 6.67
BSC Young Boys BSC Young Boys Switzerland U21 Switzerland U21 43 3870 0 0
BSC Young Boys BSC Young Boys 46 4140 0 0
BSC Young Boys BSC Young Boys Switzerland U19 Switzerland U19 26 2301 0 0
Switzerland U17 Switzerland U17 2 180 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế