Y. Kimura
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 627
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 136
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 34/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1605
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 301
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 84/201
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0