Y. Didi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 471
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 250
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 24/55
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2545
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1661
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 54
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 118/237
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0