Y. Bounou

Y. Bounou

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Morocco Morocco 3 271 0 0 7.33
Friendlies Friendlies 3 271 0 0 7.33
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Morocco Morocco 78 7162 0 0 6.95
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Morocco Morocco 75 6660 0 0 6.91
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Morocco Morocco Sevilla Sevilla 92 7869 0 0 6.96
Sevilla Sevilla Morocco Morocco 55 4880 0 0 6.73
Sevilla Sevilla Morocco Morocco 47 4290 0 2 6.99
Sevilla Sevilla Morocco Morocco 41 3750 1 0 7.08
Sevilla Sevilla Morocco Morocco 26 2236 0 1 7.14
Girona Girona Morocco Morocco 33 2952 0 0 6.97
Girona Girona Morocco Morocco 32 2792 0 0 6.73
Girona Girona Morocco Morocco 22 1980 0 1 6.70
Zaragoza Zaragoza 19 1710 0 0 7.11
Zaragoza Zaragoza 19 1692 0 0
Morocco U20 Morocco U20 1 90 0 0
Wydad AC Wydad AC 1 90 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế