Willy Semedo

Willy Semedo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Cabo Verde Dubai United 8 568 3 1 6.71
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 130 0 0 6.43
Pro League Bỉ Pro League Bỉ 5 438 3 1 6.88
Omonia Nicosia Cabo Verde 47 2005 10 3 7.39
Omonia Nicosia 44 3156 11 1 7.33
Omonia Nicosia Cabo Verde 48 3632 14 0 7.89
Cabo Verde Al-Faisaly FC Pafos 31 2377 8 0 6.81
Cabo Verde Pafos 31 2386 4 0 6.30
Cabo Verde Grenoble 41 2731 7 2 6.73
Grenoble 21 965 4 2 6.82
Politehnica Iasi Roeselare 21 1066 0 0 —
Charleroi Alki Oroklini 22 1683 5 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế