Willian José

Willian José

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bahia 25 1311 6 1 6.50
Copa Libertadores Copa Libertadores 2 158 2 0 6.75
Serie A Serie A 22 1093 3 1 6.43
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 60 1 0 7.50
Bahia 52 3239 18 7 7.07
Real Betis 43 2400 14 5 6.94
Real Betis 38 1374 5 1 6.65
Real Betis 44 2148 10 5 6.88
Wolves Real Sociedad 38 2116 7 1 6.87
Real Sociedad 41 2163 11 1 6.74
Real Sociedad 34 2582 11 5 6.99
Real Sociedad 40 3162 20 4 7.21
Real Sociedad 34 2540 14 4 7.00
Las Palmas 34 2086 10 1 6.89
Real Madrid Grêmio Santos 29 1729 5 0 —
São Paulo 30 1187 4 0 —
São Paulo 12 512 0 0 —
Grêmio Barueri 21 1198 6 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế