Will Boyle
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 900
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 250
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 72/108
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0