W. Weghorst

W. Weghorst

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Hà Lan 4 86 0 0 6.53
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 49 0 0 7.00
Giao hữu Giao hữu 3 37 0 0 6.37
Ajax 39 2246 9 4 6.78
Ajax Hà Lan Burnley 50 1777 16 3 6.94
1899 Hoffenheim Hà Lan 38 2686 10 4 7.04
Hà Lan Manchester United Beşiktaş 59 3596 15 7 6.84
VfL Wolfsburg Burnley Hà Lan 47 3589 11 4 6.82
VfL Wolfsburg Hà Lan 46 3460 26 10 7.16
VfL Wolfsburg 42 3620 20 5 7.02
VfL Wolfsburg Hà Lan 39 3110 18 7 7.27
AZ Alkmaar 37 2762 27 6 7.37
AZ Alkmaar 45 2818 18 3 6.93
Heracles Netherlands U21 40 3241 16 0 6.96
Heracles 33 0 9 0
Emmen 35 0 13 0
Emmen 22 0 7 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế