W. Orbán
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2950
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2293
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 36
- Cắt bóng
- 42
- Thắng tranh bóng
- 212/316
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 367
- Điểm
- 7.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 283
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 18/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0